edged stone
/'edʤstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Kỹ thuật):
- Đá cối: Một loại đá được sử dụng trong các công việc kỹ thuật, thường liên quan đến việc xay, nghiền hoặc các cấu trúc chịu lực có hình dạng tương tự cối xay.
Danh từ (Kiến trúc):
- Đá ria, đá gờ: Một phiến đá được gia công, tạo hình để tạo thành cạnh, gờ hoặc đường viền trang trí, thường được đặt ở rìa của các bậc thang, lề đường, hoặc các cấu kiện kiến trúc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The ancient mill was powered by a large water wheel turning an edged stone. (Cối xay cổ được vận hành bằng một bánh xe nước lớn quay một đá cối.)
- Danh từ (Kiến trúc):
- The mason carefully placed the edged stone along the border of the garden path. (Người thợ nề cẩn thận đặt đá gờ dọc theo lề của lối đi trong vườn.)
- The staircase was finished with a smooth edged stone on each step. (Cầu thang được hoàn thiện bằng một đá ria nhẵn trên mỗi bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả chức năng hoặc vị trí của nó (ví dụ: "viền đá", "đá lát mép") hơn là dùng thuật ngữ chính xác "edged stone".
Biến thể và từ gần giống
- Kerbstones / Curbstones (n): Đá lát lề đường, một loại edged stone cụ thể dùng để phân cách giữa lòng đường và vỉa hè.
- Edging stone (n): Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng tạo viền, có nghĩa tương tự edged stone trong kiến trúc.
- Millstone (n): Đá cối xay, một loại edged stone cụ thể trong kỹ thuật dùng để xay ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
- (Trong kiến trúc) Border stone: Đá viền.
- (Trong kiến trúc) Curb: Đá lề đường (thường dùng cho đường phố).
- (Trong kỹ thuật) Grinding stone: Đá mài, đá nghiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "edged stone".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "edged stone".
danh từ
- (kỹ thuật) đá cối
- (kiến trúc) đá ria, đá gờ